- Trang chủ
- Thời gian biểu của học viên
Thời gian biểu sinh hoạt & học tập của học viên
| THỜI GIAN | TỪ | ĐẾN | NỘI DUNG SINH HOẠT |
|---|---|---|---|
| SÁNG | 05:30 | 05:40 | Thức dậy, vệ sinh cá nhân |
| 05:40 | 06:20 | Tập trung, nhắc nhở, thể dục | |
| 06:20 | 06:40 | Vệ sinh sân trường, khuôn viên ký túc, khu vực giảng đường | |
| 06:40 | 07:00 | Tập trung chuẩn bị ăn sáng, ăn sáng | |
| 07:00 | 07:45 | Nghỉ ngơi | |
| 07:45 | 08:00 | Chuẩn bị học tập | |
| 08:00 | 08:20 | Tự học | |
| 08:20 | 09:20 | Giờ học | |
| 09:20 | 09:30 | Nghỉ giải lao | |
| 09:30 | 10:30 | Giờ học | |
| 10:30 | 10:40 | Nghỉ giải lao | |
| 10:40 | 11:40 | Giờ học | |
| 11:40 | 12:45 | Di chuyển đến nhà ăn, ăn trưa, nghỉ trưa | |
| TRƯA | 12:45 | 13:00 | Chuẩn bị học chiều |
| 13:00 | 14:00 | Giờ học | |
| 14:00 | 14:10 | Nghỉ giải lao | |
| 14:10 | 15:10 | Giờ học | |
| 15:10 | 15:20 | Nghỉ giải lao | |
| 15:20 | 16:20 | Giờ học | |
| 16:20 | 18:00 | Tắm giặt, nghỉ ngơi | |
| TỐI | 18:00 | 19:00 | Ăn tối, hoạt động tự do |
| 19:00 | 19:30 | Tập trung, nhắc nhở | |
| 19:30 | 20:30 | Tự học | |
| 20:30 | 20:45 | Nghỉ giải lao | |
| 20:45 | 22:00 | Tự học | |
| 22:00 | 22:30 | Hoạt động tự do | |
| 22:30 | Tắt điện đi ngủ | ||